stranger (người lạ mặt) và everyday (hằng ngày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stranger | everyday | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người lạ mặt | hằng ngày |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
stranger — người lạ mặt
Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary.
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — người lạ mặt → Học chi tiết từ stranger
everyday — hằng ngày
(rare) the ordinary or routine day or occasion
- ... everyday ... — Ví dụ với everyday. → Học chi tiết từ everyday
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stranger | Dùng everyday |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người lạ mặt | hằng ngày |
| Gợi ý | Chọn stranger khi muốn nhấn sắc thái "người lạ mặt". | Chọn everyday khi muốn nhấn "hằng ngày". |
Câu hỏi thường gặp
stranger hay everyday? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stranger · /tu-dien/everyday.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt