everything (mọi vật) và nothing (sự không có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| everything | nothing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mọi vật | sự không có |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
everything — mọi vật
All the things under discussion.
- I checked the list again and everything is done. — mọi vật → Học chi tiết từ everything
nothing — sự không có
Something trifling, or of no consequence or importance.
- You're nothing to me now! — sự không có → Học chi tiết từ nothing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng everything | Dùng nothing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mọi vật | sự không có |
| Gợi ý | Chọn everything khi muốn nhấn sắc thái "mọi vật". | Chọn nothing khi muốn nhấn "sự không có". |
Câu hỏi thường gặp
everything hay nothing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/everything · /tu-dien/nothing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt