evidence (bằng chứng) và indication (sự chỉ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| evidence | indication | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bằng chứng | sự chỉ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
evidence — bằng chứng
facts, signs, or objects that make you believe that something is true or that something happened
- The police found strong evidence of the crime at the scene. — Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về tội phạm tại hiện trường. → Học chi tiết từ evidence
indication — sự chỉ
Từ indication thường dùng với nghĩa sự chỉ.
- ... indication ... — Ví dụ với indication. → Học chi tiết từ indication
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng evidence | Dùng indication |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bằng chứng | sự chỉ |
| Gợi ý | Chọn evidence khi muốn nhấn sắc thái "bằng chứng". | Chọn indication khi muốn nhấn "sự chỉ". |
Câu hỏi thường gặp
evidence hay indication? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/evidence · /tu-dien/indication.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt