trace (dấu tích) và evidence (bằng chứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| trace | evidence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dấu tích | bằng chứng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
trace — dấu tích
A mark, sign, or evidence of something's existence or passage; to find or follow by searching for clues; to copy by drawing over lines.
- The police found a trace of DNA at the crime scene. — Cảnh sát tìm thấy một vết DNA tại hiện trường vụ án. → Học chi tiết từ trace
evidence — bằng chứng
facts, signs, or objects that make you believe that something is true or that something happened
- The police found strong evidence of the crime at the scene. — Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về tội phạm tại hiện trường. → Học chi tiết từ evidence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng trace | Dùng evidence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dấu tích | bằng chứng |
| Gợi ý | Chọn trace khi muốn nhấn sắc thái "dấu tích". | Chọn evidence khi muốn nhấn "bằng chứng". |
Câu hỏi thường gặp
trace hay evidence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/trace · /tu-dien/evidence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt