---
title: witness và evidence khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt witness vs evidence: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: witness
wordB: evidence
h1: Phân biệt witness và evidence
---
**witness** (người chứng kiến) và **evidence** (bằng chứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **witness** | **evidence** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | người chứng kiến | bằng chứng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## witness — người chứng kiến
A person who sees an event and can describe what happened; evidence or proof of something; to see something happen or be present at an event
- *The police interviewed several witnesses to the accident.* — Cảnh sát đã phỏng vấn nhiều nhân chứng của vụ tai nạn.
→ [Học chi tiết từ witness](/tu-dien/witness)
## evidence — bằng chứng
facts, signs, or objects that make you believe that something is true or that something happened
- *The police found strong evidence of the crime at the scene.* — Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về tội phạm tại hiện trường.
→ [Học chi tiết từ evidence](/tu-dien/evidence)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **witness** | Dùng **evidence** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | người chứng kiến | bằng chứng |
| Gợi ý | Chọn **witness** khi muốn nhấn sắc thái "người chứng kiến". | Chọn **evidence** khi muốn nhấn "bằng chứng". |
## Câu hỏi thường gặp
**witness hay evidence?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/witness](/tu-dien/witness) · [/tu-dien/evidence](/tu-dien/evidence).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
