wrong (không đúng) và evil (xấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wrong | evil | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không đúng | xấu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
wrong — không đúng
not correct; mistaken; not suitable or appropriate; morally bad
- Your answer is wrong. — Câu trả lời của bạn là sai. → Học chi tiết từ wrong
evil — xấu
Moral badness; wickedness; malevolence; the forces or behaviors that are the opposite or enemy of good.
- Evil lacks spirituality, hence its need for mind control. — xấu → Học chi tiết từ evil
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wrong | Dùng evil |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không đúng | xấu |
| Gợi ý | Chọn wrong khi muốn nhấn sắc thái "không đúng". | Chọn evil khi muốn nhấn "xấu". |
Câu hỏi thường gặp
wrong hay evil? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wrong · /tu-dien/evil.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt