---
title: exact và vague khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt exact vs vague: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: exact
wordB: vague
h1: Phân biệt exact và vague
---
**exact** (chính xác) và **vague** (không rõ ràng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **exact** | **vague** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | không rõ ràng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## exact — chính xác
(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority
- *The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp.* — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.
→ [Học chi tiết từ exact](/tu-dien/exact)
## vague — không rõ ràng
not clearly expressed, defined, or stated; lacking precision or specificity; unclear in meaning or intention
- *His answer was vague and didn't address the question directly.* — Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi.
→ [Học chi tiết từ vague](/tu-dien/vague)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **exact** | Dùng **vague** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | không rõ ràng |
| Gợi ý | Chọn **exact** khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn **vague** khi muốn nhấn "không rõ ràng". |
## Câu hỏi thường gặp
**exact hay vague?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/exact](/tu-dien/exact) · [/tu-dien/vague](/tu-dien/vague).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
