---
title: review và examine khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt review vs examine: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: review
wordB: examine
h1: Phân biệt review và examine
---
**review** (xem xét) và **examine** (kiểm tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **review** | **examine** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xem xét | kiểm tra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## review — xem xét
to examine or assess something again; a formal evaluation or critical assessment of a work, product, or performance
- *The teacher asked us to review the grammar rules before the exam.* — Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn lại các quy tắc ngữ pháp trước kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ review](/tu-dien/review)
## examine — kiểm tra
to inspect something carefully and in detail to determine its nature, quality, or condition; to test someone's knowledge or abilities
- *The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection.* — Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng.
→ [Học chi tiết từ examine](/tu-dien/examine)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **review** | Dùng **examine** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xem xét | kiểm tra |
| Gợi ý | Chọn **review** khi muốn nhấn sắc thái "xem xét". | Chọn **examine** khi muốn nhấn "kiểm tra". |
## Câu hỏi thường gặp
**review hay examine?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/review](/tu-dien/review) · [/tu-dien/examine](/tu-dien/examine).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
