---
title: exceed và outstrip khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt exceed vs outstrip: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: exceed
wordB: outstrip
h1: Phân biệt exceed và outstrip
---
**exceed** (vượt quá) và **outstrip** (bỏ xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **exceed** | **outstrip** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vượt quá | bỏ xa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## exceed — vượt quá
to go beyond the limits or scope of something; to be greater than a given amount or measure
- *The number of applicants exceeded our expectations.* — Số lượng những người ứng tuyển vượt quá những gì chúng tôi kỳ vọng.
→ [Học chi tiết từ exceed](/tu-dien/exceed)
## outstrip — bỏ xa
Từ **outstrip** thường dùng với nghĩa *bỏ xa*.
- *... outstrip ...* — Ví dụ với **outstrip**.
→ [Học chi tiết từ outstrip](/tu-dien/outstrip)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **exceed** | Dùng **outstrip** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vượt quá | bỏ xa |
| Gợi ý | Chọn **exceed** khi muốn nhấn sắc thái "vượt quá". | Chọn **outstrip** khi muốn nhấn "bỏ xa". |
## Câu hỏi thường gặp
**exceed hay outstrip?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/exceed](/tu-dien/exceed) · [/tu-dien/outstrip](/tu-dien/outstrip).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
