eword.vn </> .md

Phân biệt excellent và first-rate

excellent (xuất sắc) và first-rate (hạng nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

excellent first-rate
Nghĩa tiếng Việt xuất sắc hạng nhất
Trình độ (CEFR) A1

excellent — xuất sắc

extremely good; of the highest quality

  • Her excellent performance in the exam earned her a scholarship. — Thành tích xuất sắc của cô ấy trong kỳ thi đã giúp cô nhận được học bổng. → Học chi tiết từ excellent

first-rate — hạng nhất

Từ first-rate thường dùng với nghĩa hạng nhất.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng excellent Dùng first-rate
Nghĩa cốt lõi xuất sắc hạng nhất
Gợi ý Chọn excellent khi muốn nhấn sắc thái "xuất sắc". Chọn first-rate khi muốn nhấn "hạng nhất".

Câu hỏi thường gặp

excellent hay first-rate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/excellent · /tu-dien/first-rate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt