---
title: execute và ignore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt execute vs ignore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: execute
wordB: ignore
h1: Phân biệt execute và ignore
---
**execute** (thực hiện) và **ignore** (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **execute** | **ignore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## execute — thực hiện
to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person
- *The team executed the marketing plan flawlessly.* — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo.
→ [Học chi tiết từ execute](/tu-dien/execute)
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **execute** | Dùng **ignore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn **execute** khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn **ignore** khi muốn nhấn "phớt lờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**execute hay ignore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/execute](/tu-dien/execute) · [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
