---
title: expand và reduce khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt expand vs reduce: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: expand
wordB: reduce
h1: Phân biệt expand và reduce
---
**expand** (mở rộng) và **reduce** (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **expand** | **reduce** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mở rộng | giảm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## expand — mở rộng
to increase in size, area, or volume; to become or make something larger or more extensive
- *The company plans to expand its operations to Southeast Asia next year.* — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á vào năm tới.
→ [Học chi tiết từ expand](/tu-dien/expand)
## reduce — giảm
to make something smaller in size, amount, degree, or importance; to bring to a lower state or condition
- *We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade.* — Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới.
→ [Học chi tiết từ reduce](/tu-dien/reduce)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **expand** | Dùng **reduce** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mở rộng | giảm |
| Gợi ý | Chọn **expand** khi muốn nhấn sắc thái "mở rộng". | Chọn **reduce** khi muốn nhấn "giảm". |
## Câu hỏi thường gặp
**expand hay reduce?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/expand](/tu-dien/expand) · [/tu-dien/reduce](/tu-dien/reduce).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
