---
title: experience và knowledge khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt experience vs knowledge: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: experience
wordB: knowledge
h1: Phân biệt experience và knowledge
---
**experience** (kinh nghiệm) và **knowledge** (sự biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **experience** | **knowledge** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kinh nghiệm | sự biết |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## experience — kinh nghiệm
(noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially something significant or challenging
- *She has 10 years of experience in marketing.* — Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.
→ [Học chi tiết từ experience](/tu-dien/experience)
## knowledge — sự biết
The fact of knowing about something; general understanding or familiarity with a subject, place, situation etc.
- *His knowledge of Iceland was limited to what he'd seen on the Travel Channel.* — sự biết
→ [Học chi tiết từ knowledge](/tu-dien/knowledge)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **experience** | Dùng **knowledge** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kinh nghiệm | sự biết |
| Gợi ý | Chọn **experience** khi muốn nhấn sắc thái "kinh nghiệm". | Chọn **knowledge** khi muốn nhấn "sự biết". |
## Câu hỏi thường gặp
**experience hay knowledge?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/experience](/tu-dien/experience) · [/tu-dien/knowledge](/tu-dien/knowledge).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
