---
title: life và experience khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt life vs experience: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: life
wordB: experience
h1: Phân biệt life và experience
---
**life** (sự sống) và **experience** (kinh nghiệm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **life** | **experience** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự sống | kinh nghiệm |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## life — sự sống
The state of organisms preceding their death, characterized by biological processes such as metabolism and reproduction and distinguishing them from inanimate objects; the state of being alive and liv
- *Having experienced both, the vampire decided that he preferred (un)death to life.  He gave up on life.* — sự sống
→ [Học chi tiết từ life](/tu-dien/life)
## experience — kinh nghiệm
(noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially something significant or challenging
- *She has 10 years of experience in marketing.* — Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.
→ [Học chi tiết từ experience](/tu-dien/experience)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **life** | Dùng **experience** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự sống | kinh nghiệm |
| Gợi ý | Chọn **life** khi muốn nhấn sắc thái "sự sống". | Chọn **experience** khi muốn nhấn "kinh nghiệm". |
## Câu hỏi thường gặp
**life hay experience?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/life](/tu-dien/life) · [/tu-dien/experience](/tu-dien/experience).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
