ready (sẵn sàng) và expert (chuyên môn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ready | expert | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sẵn sàng | chuyên môn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
ready — sẵn sàng
Ready money; cash
- The porridge is ready to serve. — sẵn sàng → Học chi tiết từ ready
expert — chuyên môn
A person with extensive knowledge or ability in a given subject.
- We called in several experts on the subject, but they couldn't reach an agreement. — chuyên môn → Học chi tiết từ expert
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ready | Dùng expert |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sẵn sàng | chuyên môn |
| Gợi ý | Chọn ready khi muốn nhấn sắc thái "sẵn sàng". | Chọn expert khi muốn nhấn "chuyên môn". |
Câu hỏi thường gặp
ready hay expert? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ready · /tu-dien/expert.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt