---
title: explore và investigate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt explore vs investigate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: explore
wordB: investigate
h1: Phân biệt explore và investigate
---
**explore** (khám phá) và **investigate** (điều tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **explore** | **investigate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khám phá | điều tra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## explore — khám phá
to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in order to discover or learn about it
- *We decided to explore the old castle during our vacation.* — Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình.
→ [Học chi tiết từ explore](/tu-dien/explore)
## investigate — điều tra
to examine or inquire into something systematically and in detail, especially to discover facts or truth
- *The police are investigating the robbery that occurred last night.* — Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra tối qua.
→ [Học chi tiết từ investigate](/tu-dien/investigate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **explore** | Dùng **investigate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khám phá | điều tra |
| Gợi ý | Chọn **explore** khi muốn nhấn sắc thái "khám phá". | Chọn **investigate** khi muốn nhấn "điều tra". |
## Câu hỏi thường gặp
**explore hay investigate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/explore](/tu-dien/explore) · [/tu-dien/investigate](/tu-dien/investigate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
