eword.vn </> .md

Phân biệt show và exposition

show (sự bày tỏ) và exposition (sự phơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

show exposition
Nghĩa tiếng Việt sự bày tỏ sự phơi

show — sự bày tỏ

A play, dance, or other entertainment.

exposition — sự phơi

Từ exposition thường dùng với nghĩa sự phơi.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng show Dùng exposition
Nghĩa cốt lõi sự bày tỏ sự phơi
Gợi ý Chọn show khi muốn nhấn sắc thái "sự bày tỏ". Chọn exposition khi muốn nhấn "sự phơi".

Câu hỏi thường gặp

show hay exposition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/show · /tu-dien/exposition.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt