---
title: shelter và exposure khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt shelter vs exposure: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: shelter
wordB: exposure
h1: Phân biệt shelter và exposure
---
**shelter** (nơi trú ẩn) và **exposure** (sự phơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **shelter** | **exposure** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nơi trú ẩn | sự phơi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## shelter — nơi trú ẩn
a place giving protection from bad weather or danger; to provide protection or refuge
- *The hikers found shelter under a large rock during the storm.* — Những người đi bộ đường dài tìm được nơi trú ẩn dưới một tảng đá lớn trong trận bão.
→ [Học chi tiết từ shelter](/tu-dien/shelter)
## exposure — sự phơi
Từ **exposure** thường dùng với nghĩa *sự phơi*.
- *... exposure ...* — Ví dụ với **exposure**.
→ [Học chi tiết từ exposure](/tu-dien/exposure)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **shelter** | Dùng **exposure** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nơi trú ẩn | sự phơi |
| Gợi ý | Chọn **shelter** khi muốn nhấn sắc thái "nơi trú ẩn". | Chọn **exposure** khi muốn nhấn "sự phơi". |
## Câu hỏi thường gặp
**shelter hay exposure?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/shelter](/tu-dien/shelter) · [/tu-dien/exposure](/tu-dien/exposure).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
