---
title: express và suppress khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt express vs suppress: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: express
wordB: suppress
h1: Phân biệt express và suppress
---
**express** (diễn đạt) và **suppress** (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **express** | **suppress** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | diễn đạt | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
## express — diễn đạt
to communicate thoughts, feelings, or information in words or through gestures; to send or deliver quickly without stopping at intermediate points
- *She expressed her concerns about the project during the meeting.* — Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp.
→ [Học chi tiết từ express](/tu-dien/express)
## suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- *The government attempted to suppress the protest by blocking social media.* — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội.
→ [Học chi tiết từ suppress](/tu-dien/suppress)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **express** | Dùng **suppress** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | diễn đạt | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn **express** khi muốn nhấn sắc thái "diễn đạt". | Chọn **suppress** khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
## Câu hỏi thường gặp
**express hay suppress?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/express](/tu-dien/express) · [/tu-dien/suppress](/tu-dien/suppress).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
