eword.vn </> .md

Phân biệt face và expression

face (mặt) và expression (sự vắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

face expression
Nghĩa tiếng Việt mặt sự vắt
Trình độ (CEFR) A1 A2

face — mặt

The front part of the head of a human or other animal, featuring the eyes, nose and mouth, and the surrounding area.

expression — sự vắt

The action of expressing thoughts, ideas, feelings, etc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng face Dùng expression
Nghĩa cốt lõi mặt sự vắt
Gợi ý Chọn face khi muốn nhấn sắc thái "mặt". Chọn expression khi muốn nhấn "sự vắt".

Câu hỏi thường gặp

face hay expression? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/face · /tu-dien/expression.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt