---
title: quick và extant khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt quick vs extant: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: quick
wordB: extant
h1: Phân biệt quick và extant
---
**quick** (thịt mềm) và **extant** (hiện có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **quick** | **extant** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thịt mềm | hiện có |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## quick — thịt mềm
Raw or sensitive flesh, especially that underneath finger and toe nails.
- *He's a quick runner.* — thịt mềm
→ [Học chi tiết từ quick](/tu-dien/quick)
## extant — hiện có
Từ **extant** thường dùng với nghĩa *hiện có*.
- *... extant ...* — Ví dụ với **extant**.
→ [Học chi tiết từ extant](/tu-dien/extant)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **quick** | Dùng **extant** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thịt mềm | hiện có |
| Gợi ý | Chọn **quick** khi muốn nhấn sắc thái "thịt mềm". | Chọn **extant** khi muốn nhấn "hiện có". |
## Câu hỏi thường gặp
**quick hay extant?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/quick](/tu-dien/quick) · [/tu-dien/extant](/tu-dien/extant).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
