---
title: extra và sundry khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt extra vs sundry: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: extra
wordB: sundry
h1: Phân biệt extra và sundry
---
**extra** (thêm) và **sundry** (lặt vặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **extra** | **sundry** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thêm | lặt vặt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## extra — thêm
Something additional, such as an item above and beyond the ordinary school curriculum, or added to the usual charge on a bill.
- *Extra, extra! Read all about it!* — thêm
→ [Học chi tiết từ extra](/tu-dien/extra)
## sundry — lặt vặt
Từ **sundry** thường dùng với nghĩa *lặt vặt*.
- *... sundry ...* — Ví dụ với **sundry**.
→ [Học chi tiết từ sundry](/tu-dien/sundry)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **extra** | Dùng **sundry** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thêm | lặt vặt |
| Gợi ý | Chọn **extra** khi muốn nhấn sắc thái "thêm". | Chọn **sundry** khi muốn nhấn "lặt vặt". |
## Câu hỏi thường gặp
**extra hay sundry?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/extra](/tu-dien/extra) · [/tu-dien/sundry](/tu-dien/sundry).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
