---
title: extra và supplement khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt extra vs supplement: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: extra
wordB: supplement
h1: Phân biệt extra và supplement
---
**extra** (thêm) và **supplement** (chất bổ sung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **extra** | **supplement** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thêm | chất bổ sung |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## extra — thêm
Something additional, such as an item above and beyond the ordinary school curriculum, or added to the usual charge on a bill.
- *Extra, extra! Read all about it!* — thêm
→ [Học chi tiết từ extra](/tu-dien/extra)
## supplement — chất bổ sung
something added to complete or enhance something else; to add something to improve or complete
- *She takes vitamin supplements every morning to boost her immune system.* — Cô ấy uống các chất bổ sung vitamin mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.
→ [Học chi tiết từ supplement](/tu-dien/supplement)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **extra** | Dùng **supplement** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thêm | chất bổ sung |
| Gợi ý | Chọn **extra** khi muốn nhấn sắc thái "thêm". | Chọn **supplement** khi muốn nhấn "chất bổ sung". |
## Câu hỏi thường gặp
**extra hay supplement?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/extra](/tu-dien/extra) · [/tu-dien/supplement](/tu-dien/supplement).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
