ordinary (thường) và extraordinary (lạ thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ordinary | extraordinary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thường | lạ thường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
ordinary — thường
A person with authority; authority, ordinance.
- On an ordinary day I wake up at nine o'clock, work for six hours, and then go to the gym. — thường → Học chi tiết từ ordinary
extraordinary — lạ thường
Từ extraordinary thường dùng với nghĩa lạ thường.
- ... extraordinary ... — Ví dụ với extraordinary. → Học chi tiết từ extraordinary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ordinary | Dùng extraordinary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thường | lạ thường |
| Gợi ý | Chọn ordinary khi muốn nhấn sắc thái "thường". | Chọn extraordinary khi muốn nhấn "lạ thường". |
Câu hỏi thường gặp
ordinary hay extraordinary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ordinary · /tu-dien/extraordinary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt