too (quá) và extremely (thái cực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| too | extremely | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quá | thái cực |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
too — quá
(focus) Likewise.
- There has been a cutback in federal subsidies. Too, rates have been increasing. — quá → Học chi tiết từ too
extremely — thái cực
(degree) To an extreme degree.
- ... extremely ... — Ví dụ với extremely. → Học chi tiết từ extremely
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng too | Dùng extremely |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quá | thái cực |
| Gợi ý | Chọn too khi muốn nhấn sắc thái "quá". | Chọn extremely khi muốn nhấn "thái cực". |
Câu hỏi thường gặp
too hay extremely? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/too · /tu-dien/extremely.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt