tackle (giải quyết) và face (mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tackle | face | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giải quyết | mặt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
tackle — giải quyết
to make an effort to deal with a problem or difficult task; equipment used for a particular activity; to confront or challenge someone directly
- We need to tackle climate change before it's too late. — Chúng ta cần giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trước khi quá muộn. → Học chi tiết từ tackle
face — mặt
The front part of the head of a human or other animal, featuring the eyes, nose and mouth, and the surrounding area.
- That girl has a pretty face. — mặt → Học chi tiết từ face
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tackle | Dùng face |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giải quyết | mặt |
| Gợi ý | Chọn tackle khi muốn nhấn sắc thái "giải quyết". | Chọn face khi muốn nhấn "mặt". |
Câu hỏi thường gặp
tackle hay face? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tackle · /tu-dien/face.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt