factory (nhà máy) và manufactory (xí nghiệp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| factory | manufactory | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhà máy | xí nghiệp |
factory — nhà máy
A trading establishment, especially set up by merchants working in a foreign country.
- chicken factory; pig factory — nhà máy → Học chi tiết từ factory
manufactory — xí nghiệp
Từ manufactory thường dùng với nghĩa xí nghiệp.
- ... manufactory ... — Ví dụ với manufactory. → Học chi tiết từ manufactory
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng factory | Dùng manufactory |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhà máy | xí nghiệp |
| Gợi ý | Chọn factory khi muốn nhấn sắc thái "nhà máy". | Chọn manufactory khi muốn nhấn "xí nghiệp". |
Câu hỏi thường gặp
factory hay manufactory? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/factory · /tu-dien/manufactory.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt