eword.vn </> .md

Phân biệt fade và intensify

fade (p褪 màu) và intensify (làm tăng cao lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fade intensify
Nghĩa tiếng Việt p褪 màu làm tăng cao lên
Trình độ (CEFR) B1

fade — p褪 màu

to gradually become less bright, loud, or strong; to disappear slowly

  • The colors in the old photograph have faded over time. — Các màu sắc trong bức ảnh cũ đã p褪 màu theo thời gian. → Học chi tiết từ fade

intensify — làm tăng cao lên

Từ intensify thường dùng với nghĩa làm tăng cao lên.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fade Dùng intensify
Nghĩa cốt lõi p褪 màu làm tăng cao lên
Gợi ý Chọn fade khi muốn nhấn sắc thái "p褪 màu". Chọn intensify khi muốn nhấn "làm tăng cao lên".

Câu hỏi thường gặp

fade hay intensify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fade · /tu-dien/intensify.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt