eword.vn </> .md

Phân biệt loser và failure

loser (người mất) và failure (sự không xảy ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

loser failure
Nghĩa tiếng Việt người mất sự không xảy ra

loser — người mất

A person who loses; one who fails to win or thrive.

failure — sự không xảy ra

State or condition of not meeting a desirable or intended objective, opposite of success.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng loser Dùng failure
Nghĩa cốt lõi người mất sự không xảy ra
Gợi ý Chọn loser khi muốn nhấn sắc thái "người mất". Chọn failure khi muốn nhấn "sự không xảy ra".

Câu hỏi thường gặp

loser hay failure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/loser · /tu-dien/failure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt