---
title: success và failure khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt success vs failure: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: success
wordB: failure
h1: Phân biệt success và failure
---
**success** (sự thành công) và **failure** (sự không xảy ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **success** | **failure** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thành công | sự không xảy ra |
## success — sự thành công
The achievement of one's aim or goal.
- *His third attempt to pass the entrance exam was a success.* — sự thành công
→ [Học chi tiết từ success](/tu-dien/success)
## failure — sự không xảy ra
State or condition of not meeting a desirable or intended objective, opposite of success.
- *... failure ...* — Ví dụ với **failure**.
→ [Học chi tiết từ failure](/tu-dien/failure)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **success** | Dùng **failure** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự thành công | sự không xảy ra |
| Gợi ý | Chọn **success** khi muốn nhấn sắc thái "sự thành công". | Chọn **failure** khi muốn nhấn "sự không xảy ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**success hay failure?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/success](/tu-dien/success) · [/tu-dien/failure](/tu-dien/failure).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
