fairly (công bằng) và pretty (xinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fairly | pretty | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | công bằng | xinh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
fairly — công bằng
(manner) In a fair manner; fair; not biased or skewed or favouring a certain party
- A jury is expected to ensure that the accused is fairly judged. — công bằng → Học chi tiết từ fairly
pretty — xinh
A pretty person; a term of address to a pretty person.
- We'll stop at the knife store and look at the sharp pretties. — xinh → Học chi tiết từ pretty
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fairly | Dùng pretty |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | công bằng | xinh |
| Gợi ý | Chọn fairly khi muốn nhấn sắc thái "công bằng". | Chọn pretty khi muốn nhấn "xinh". |
Câu hỏi thường gặp
fairly hay pretty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fairly · /tu-dien/pretty.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt