rather (thà... hơn) và fairly (công bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rather | fairly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thà... hơn | công bằng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
rather — thà... hơn
To prefer; to prefer to.
- I'd like this one rather than the other one. — thà... hơn → Học chi tiết từ rather
fairly — công bằng
(manner) In a fair manner; fair; not biased or skewed or favouring a certain party
- A jury is expected to ensure that the accused is fairly judged. — công bằng → Học chi tiết từ fairly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rather | Dùng fairly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thà... hơn | công bằng |
| Gợi ý | Chọn rather khi muốn nhấn sắc thái "thà... hơn". | Chọn fairly khi muốn nhấn "công bằng". |
Câu hỏi thường gặp
rather hay fairly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rather · /tu-dien/fairly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt