trust (sự tín nhiệm) và faith (sự tin tưởng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| trust | faith | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tín nhiệm | sự tin tưởng |
trust — sự tín nhiệm
Confidence in or reliance on some person or quality.
- He needs to regain her trust if he is ever going to win her back. — sự tín nhiệm → Học chi tiết từ trust
faith — sự tin tưởng
Từ faith thường dùng với nghĩa sự tin tưởng.
- ... faith ... — Ví dụ với faith. → Học chi tiết từ faith
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng trust | Dùng faith |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tín nhiệm | sự tin tưởng |
| Gợi ý | Chọn trust khi muốn nhấn sắc thái "sự tín nhiệm". | Chọn faith khi muốn nhấn "sự tin tưởng". |
Câu hỏi thường gặp
trust hay faith? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/trust · /tu-dien/faith.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt