---
title: lie và falsehood khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt lie vs falsehood: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: lie
wordB: falsehood
h1: Phân biệt lie và falsehood
---
**lie** (sự nói dối) và **falsehood** (sự sai lầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **lie** | **falsehood** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nói dối | sự sai lầm |
## lie — sự nói dối
The terrain and conditions surrounding the ball before it is struck.
- *The book lies on the table;  the snow lies on the roof;  he lies in his coffin* — sự nói dối
→ [Học chi tiết từ lie](/tu-dien/lie)
## falsehood — sự sai lầm
Từ **falsehood** thường dùng với nghĩa *sự sai lầm*.
- *... falsehood ...* — Ví dụ với **falsehood**.
→ [Học chi tiết từ falsehood](/tu-dien/falsehood)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **lie** | Dùng **falsehood** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự nói dối | sự sai lầm |
| Gợi ý | Chọn **lie** khi muốn nhấn sắc thái "sự nói dối". | Chọn **falsehood** khi muốn nhấn "sự sai lầm". |
## Câu hỏi thường gặp
**lie hay falsehood?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/lie](/tu-dien/lie) · [/tu-dien/falsehood](/tu-dien/falsehood).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
