truth (sự thật) và falsehood (sự sai lầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| truth | falsehood | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thật | sự sai lầm |
truth — sự thật
True facts, genuine depiction or statements of reality.
- The truth is that our leaders knew a lot more than they were letting on. — sự thật → Học chi tiết từ truth
falsehood — sự sai lầm
Từ falsehood thường dùng với nghĩa sự sai lầm.
- ... falsehood ... — Ví dụ với falsehood. → Học chi tiết từ falsehood
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng truth | Dùng falsehood |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự thật | sự sai lầm |
| Gợi ý | Chọn truth khi muốn nhấn sắc thái "sự thật". | Chọn falsehood khi muốn nhấn "sự sai lầm". |
Câu hỏi thường gặp
truth hay falsehood? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/truth · /tu-dien/falsehood.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt