fancy (sự tưởng tượng) và hobby (thú riêng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fancy | hobby | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tưởng tượng | thú riêng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
fancy — sự tưởng tượng
The imagination.
- I had a fancy to learn to play the flute. — sự tưởng tượng → Học chi tiết từ fancy
hobby — thú riêng
An activity that one enjoys doing in one's spare time.
- I like to collect stamps from different countries as a hobby. — thú riêng → Học chi tiết từ hobby
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fancy | Dùng hobby |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tưởng tượng | thú riêng |
| Gợi ý | Chọn fancy khi muốn nhấn sắc thái "sự tưởng tượng". | Chọn hobby khi muốn nhấn "thú riêng". |
Câu hỏi thường gặp
fancy hay hobby? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fancy · /tu-dien/hobby.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt