fancy (sự tưởng tượng) và thought (sự suy nghĩ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fancy | thought | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tưởng tượng | sự suy nghĩ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fancy — sự tưởng tượng
The imagination.
- I had a fancy to learn to play the flute. — sự tưởng tượng → Học chi tiết từ fancy
thought — sự suy nghĩ
To ponder, to go over in one's head.
- Idly, the detective thought what his next move should be. — sự suy nghĩ → Học chi tiết từ thought
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fancy | Dùng thought |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tưởng tượng | sự suy nghĩ |
| Gợi ý | Chọn fancy khi muốn nhấn sắc thái "sự tưởng tượng". | Chọn thought khi muốn nhấn "sự suy nghĩ". |
Câu hỏi thường gặp
fancy hay thought? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fancy · /tu-dien/thought.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt