farther (xa hơn) và further (xa hơn nữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| farther | further | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xa hơn | xa hơn nữa |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
farther — xa hơn
Từ farther thường dùng với nghĩa xa hơn.
- ... farther ... — Ví dụ với farther. → Học chi tiết từ farther
further — xa hơn nữa
To help forward; to assist.
- Further the economy. — xa hơn nữa → Học chi tiết từ further
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng farther | Dùng further |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xa hơn | xa hơn nữa |
| Gợi ý | Chọn farther khi muốn nhấn sắc thái "xa hơn". | Chọn further khi muốn nhấn "xa hơn nữa". |
Câu hỏi thường gặp
farther hay further? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/farther · /tu-dien/further.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt