---
title: favour và sabotage khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt favour vs sabotage: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: favour
wordB: sabotage
h1: Phân biệt favour và sabotage
---
**favour** (thiện ý) và **sabotage** (sự phá ngầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **favour** | **sabotage** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thiện ý | sự phá ngầm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## favour — thiện ý
A kind or helpful deed; an instance of voluntarily assisting (someone).
- *He did me a favor when he took the time to drive me home.* — thiện ý
→ [Học chi tiết từ favour](/tu-dien/favour)
## sabotage — sự phá ngầm
Từ **sabotage** thường dùng với nghĩa *sự phá ngầm*.
- *... sabotage ...* — Ví dụ với **sabotage**.
→ [Học chi tiết từ sabotage](/tu-dien/sabotage)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **favour** | Dùng **sabotage** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thiện ý | sự phá ngầm |
| Gợi ý | Chọn **favour** khi muốn nhấn sắc thái "thiện ý". | Chọn **sabotage** khi muốn nhấn "sự phá ngầm". |
## Câu hỏi thường gặp
**favour hay sabotage?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/favour](/tu-dien/favour) · [/tu-dien/sabotage](/tu-dien/sabotage).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
