eword.vn </> .md

Phân biệt favour và token

favour (thiện ý) và token (dấu hiệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

favour token
Nghĩa tiếng Việt thiện ý dấu hiệu
Trình độ (CEFR) B1

favour — thiện ý

A kind or helpful deed; an instance of voluntarily assisting (someone).

token — dấu hiệu

Từ token thường dùng với nghĩa dấu hiệu.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng favour Dùng token
Nghĩa cốt lõi thiện ý dấu hiệu
Gợi ý Chọn favour khi muốn nhấn sắc thái "thiện ý". Chọn token khi muốn nhấn "dấu hiệu".

Câu hỏi thường gặp

favour hay token? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/favour · /tu-dien/token.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt