favourite (được mến chuộng) và unfavourite (không được mến chuộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| favourite | unfavourite | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được mến chuộng | không được mến chuộng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
favourite — được mến chuộng
A person or thing who enjoys special regard or favour.
- The teacher's favourite always went first. — được mến chuộng → Học chi tiết từ favourite
unfavourite — không được mến chuộng
Từ unfavourite thường dùng với nghĩa không được mến chuộng.
- ... unfavourite ... — Ví dụ với unfavourite. → Học chi tiết từ unfavourite
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng favourite | Dùng unfavourite |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được mến chuộng | không được mến chuộng |
| Gợi ý | Chọn favourite khi muốn nhấn sắc thái "được mến chuộng". | Chọn unfavourite khi muốn nhấn "không được mến chuộng". |
Câu hỏi thường gặp
favourite hay unfavourite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/favourite · /tu-dien/unfavourite.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt