eword.vn </> .md

Phân biệt favourite và unfavourite

favourite (được mến chuộng) và unfavourite (không được mến chuộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

favourite unfavourite
Nghĩa tiếng Việt được mến chuộng không được mến chuộng
Trình độ (CEFR) A1

favourite — được mến chuộng

A person or thing who enjoys special regard or favour.

unfavourite — không được mến chuộng

Từ unfavourite thường dùng với nghĩa không được mến chuộng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng favourite Dùng unfavourite
Nghĩa cốt lõi được mến chuộng không được mến chuộng
Gợi ý Chọn favourite khi muốn nhấn sắc thái "được mến chuộng". Chọn unfavourite khi muốn nhấn "không được mến chuộng".

Câu hỏi thường gặp

favourite hay unfavourite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/favourite · /tu-dien/unfavourite.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt