fear (sự sợ) và frightened (hoảng sợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fear | frightened | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự sợ | hoảng sợ |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
fear — sự sợ
A strong, uncontrollable, unpleasant emotion or feeling caused by actual or perceived danger or threat.
- He was struck by fear on seeing the snake. — sự sợ → Học chi tiết từ fear
frightened — hoảng sợ
To cause to feel fear; to scare; to cause to feel alarm or fright.
- Avery puts a sheet over her head, pretending to be a ghost to frighten Emily. — hoảng sợ → Học chi tiết từ frightened
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fear | Dùng frightened |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự sợ | hoảng sợ |
| Gợi ý | Chọn fear khi muốn nhấn sắc thái "sự sợ". | Chọn frightened khi muốn nhấn "hoảng sợ". |
Câu hỏi thường gặp
fear hay frightened? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fear · /tu-dien/frightened.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt