missing (vắng) và feature (đặc điểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| missing | feature | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vắng | đặc điểm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
missing — vắng
To fail to hit.
- I missed the target. — vắng → Học chi tiết từ missing
feature — đặc điểm
A distinctive or characteristic part, quality, or ability of something; or to present or highlight something prominently
- The smartphone's main feature is its advanced camera system. — Tính năng chính của chiếc điện thoại thông minh này là hệ thống camera tiên tiến. → Học chi tiết từ feature
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng missing | Dùng feature |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vắng | đặc điểm |
| Gợi ý | Chọn missing khi muốn nhấn sắc thái "vắng". | Chọn feature khi muốn nhấn "đặc điểm". |
Câu hỏi thường gặp
missing hay feature? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/missing · /tu-dien/feature.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt