---
title: reaction và feedback khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reaction vs feedback: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reaction
wordB: feedback
h1: Phân biệt reaction và feedback
---
**reaction** (phản ứng) và **feedback** (phản hồi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reaction** | **feedback** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phản ứng | phản hồi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## reaction — phản ứng
a response or change of behavior caused by something; a chemical or physical process that occurs when substances interact
- *Her reaction to the news was one of shock and disbelief.* — Phản ứng của cô ấy với tin tức là sốc và không tin được.
→ [Học chi tiết từ reaction](/tu-dien/reaction)
## feedback — phản hồi
Information or comments about how well or badly someone is doing something, used as a basis for improvement.
- *Thank you for your feedback on my presentation.* — Cảm ơn bạn đã góp ý cho bài thuyết trình của tôi.
→ [Học chi tiết từ feedback](/tu-dien/feedback)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reaction** | Dùng **feedback** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phản ứng | phản hồi |
| Gợi ý | Chọn **reaction** khi muốn nhấn sắc thái "phản ứng". | Chọn **feedback** khi muốn nhấn "phản hồi". |
## Câu hỏi thường gặp
**reaction hay feedback?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reaction](/tu-dien/reaction) · [/tu-dien/feedback](/tu-dien/feedback).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
