front (cái trán) và feign (giả vờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| front | feign | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái trán | giả vờ |
front — cái trán
The foremost side of something or the end that faces the direction it normally moves.
- Officially it's a dry-cleaning shop, but everyone knows it's a front for the mafia. — cái trán → Học chi tiết từ front
feign — giả vờ
Từ feign thường dùng với nghĩa giả vờ.
- ... feign ... — Ví dụ với feign. → Học chi tiết từ feign
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng front | Dùng feign |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái trán | giả vờ |
| Gợi ý | Chọn front khi muốn nhấn sắc thái "cái trán". | Chọn feign khi muốn nhấn "giả vờ". |
Câu hỏi thường gặp
front hay feign? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/front · /tu-dien/feign.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt