eword.vn </> .md

Phân biệt neighbour và fellow

neighbour (người hàng xóm) và fellow (bạn đồng chí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

neighbour fellow
Nghĩa tiếng Việt người hàng xóm bạn đồng chí
Trình độ (CEFR) A1

neighbour — người hàng xóm

A person living on adjacent or nearby land; a person situated adjacently or nearby; anything (of the same type of thing as the subject) in an adjacent or nearby position.

fellow — bạn đồng chí

Từ fellow thường dùng với nghĩa bạn đồng chí.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng neighbour Dùng fellow
Nghĩa cốt lõi người hàng xóm bạn đồng chí
Gợi ý Chọn neighbour khi muốn nhấn sắc thái "người hàng xóm". Chọn fellow khi muốn nhấn "bạn đồng chí".

Câu hỏi thường gặp

neighbour hay fellow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/neighbour · /tu-dien/fellow.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt