female (cái) và socket (lỗ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| female | socket | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái | lỗ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
female — cái
One of the female (feminine) sex or gender.
- female authors, the leading male and female artists, a female bird cooing at a male, intersex female patients, a trans female vlogger — cái → Học chi tiết từ female
socket — lỗ
Từ socket thường dùng với nghĩa lỗ.
- ... socket ... — Ví dụ với socket. → Học chi tiết từ socket
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng female | Dùng socket |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái | lỗ |
| Gợi ý | Chọn female khi muốn nhấn sắc thái "cái". | Chọn socket khi muốn nhấn "lỗ". |
Câu hỏi thường gặp
female hay socket? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/female · /tu-dien/socket.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt