field (đồng ruộng) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| field | ground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng ruộng | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
field — đồng ruộng
A land area free of woodland, cities, and towns; open country.
- There are several species of wild flowers growing in this field. — đồng ruộng → Học chi tiết từ field
ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground! — mặt đất → Học chi tiết từ ground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng field | Dùng ground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng ruộng | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn field khi muốn nhấn sắc thái "đồng ruộng". | Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất". |
Câu hỏi thường gặp
field hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/field · /tu-dien/ground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt