eword.vn </> .md

Phân biệt field và ground

field (đồng ruộng) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

field ground
Nghĩa tiếng Việt đồng ruộng mặt đất
Trình độ (CEFR) A2 A2

field — đồng ruộng

A land area free of woodland, cities, and towns; open country.

ground — mặt đất

The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng field Dùng ground
Nghĩa cốt lõi đồng ruộng mặt đất
Gợi ý Chọn field khi muốn nhấn sắc thái "đồng ruộng". Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất".

Câu hỏi thường gặp

field hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/field · /tu-dien/ground.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt