scope (phạm vi) và field (đồng ruộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| scope | field | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phạm vi | đồng ruộng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
scope — phạm vi
the extent of the area or subject matter that something deals with, or a telescope/viewing instrument
- The scope of this project is limited to the first three quarters of the year. — Phạm vi của dự án này bị giới hạn trong ba quý đầu của năm. → Học chi tiết từ scope
field — đồng ruộng
A land area free of woodland, cities, and towns; open country.
- There are several species of wild flowers growing in this field. — đồng ruộng → Học chi tiết từ field
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng scope | Dùng field |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phạm vi | đồng ruộng |
| Gợi ý | Chọn scope khi muốn nhấn sắc thái "phạm vi". | Chọn field khi muốn nhấn "đồng ruộng". |
Câu hỏi thường gặp
scope hay field? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scope · /tu-dien/field.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt