sphere (hình cầu) và field (đồng ruộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sphere | field | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hình cầu | đồng ruộng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
sphere — hình cầu
A perfectly round three-dimensional geometric shape; or a particular field of activity, influence, or responsibility
- The Earth is approximately a sphere rotating around its axis. — Trái Đất gần như là một hình cầu quay quanh trục của nó. → Học chi tiết từ sphere
field — đồng ruộng
A land area free of woodland, cities, and towns; open country.
- There are several species of wild flowers growing in this field. — đồng ruộng → Học chi tiết từ field
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sphere | Dùng field |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hình cầu | đồng ruộng |
| Gợi ý | Chọn sphere khi muốn nhấn sắc thái "hình cầu". | Chọn field khi muốn nhấn "đồng ruộng". |
Câu hỏi thường gặp
sphere hay field? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sphere · /tu-dien/field.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt